照繳 chiếu chước Hán Việt: chiếu chước Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 繳 (chước)Hán Việtchiếu chướcCấu tạo照 + 繳 · chiếu + chước nghĩa thành phần: chiếu + chước Nghĩa EngCihui 照繳 hàojiǎo v. pay according to the stipulated amount