照膽鏡 zhào dǎn jìng · chiếu đảm kính Hán Việt: chiếu đảm kính · Pinyin: zhào dǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 膽 (đảm) + 鏡 (kính)Pinyinzhào dǎn jìngHán Việtchiếu đảm kínhCấu tạo照 + 膽 + 鏡 · chiếu + đảm + kính nghĩa thành phần: chiếu + đảm + kính