照膽 zhào dǎn · chiếu đảm Hán Việt: chiếu đảm · Pinyin: zhào dǎn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 膽 (đảm)Pinyinzhào dǎnHán Việtchiếu đảmCấu tạo照 + 膽 · chiếu + đảm nghĩa thành phần: chiếu + đảm