照臺 zhào tái · chiếu thai Hán Việt: chiếu thai · Pinyin: zhào tái Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 臺 (thai)Pinyinzhào táiHán Việtchiếu thaiCấu tạo照 + 臺 · chiếu + thai nghĩa thành phần: chiếu + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鏡臺,鏡子。《董西廂》卷四:「紙窗兒前,照臺兒後,一封兒小簡,掉在纖纖手。」