照行 chiếu hành Hán Việt: chiếu hành Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 行 (hành)Hán Việtchiếu hànhCấu tạo照 + 行 · chiếu + hành nghĩa thành phần: chiếu + hành Nghĩa EngCihui 照行 hàoxíng* v. act accordingly