照補

zhào bǔ chiếu bổ

Hán Việt: chiếu bổ · Pinyin: zhào bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照原来的数额等补上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按照原来的数额等补上。

Eng

  • Cihui 照補 zhàobǔ v. supplement according to precedent