照補 zhào bǔ · chiếu bổ Hán Việt: chiếu bổ · Pinyin: zhào bǔ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 補 (bổ)Pinyinzhào bǔHán Việtchiếu bổCấu tạo照 + 補 · chiếu + bổ nghĩa thành phần: chiếu + bổ Nghĩa EngCihui 照補 zhàobǔ v. supplement according to precedent