照覆 zhào fù · chiếu phúc Hán Việt: chiếu phúc · Pinyin: zhào fù Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 覆 (phúc)Pinyinzhào fùHán Việtchiếu phúcCấu tạo照 + 覆 · chiếu + phúc nghĩa thành phần: chiếu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日照天覆。喻帝王之明睿恩威。Tân Hoa Tự Điển 1.日照天覆。喻帝王之明睿恩威。