照見 zhào jiàn · chiếu kiến Hán Việt: chiếu kiến · Pinyin: zhào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 見 (kiến)Pinyinzhào jiànHán Việtchiếu kiếnCấu tạo照 + 見 · chiếu + kiến nghĩa thành phần: chiếu + kiến Nghĩa EngCihui 照見 zhàojiàn v. <coll.> meet