照覷

zhào qù chiếu thứ

Hán Việt: chiếu thứ · Pinyin: zhào qù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照料看顧。《董西廂》卷六:「粉箋暗,被塵汙,悄沒人照覷子個。」元.關漢卿《魯齋郎》第二折:「從今後,誰照覷他飢時飯、冷時衣?」