照覽 zhào lǎn · chiếu lãm Hán Việt: chiếu lãm · Pinyin: zhào lǎn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 覽 (lãm)Pinyinzhào lǎnHán Việtchiếu lãmCấu tạo照 + 覽 · chiếu + lãm nghĩa thành phần: chiếu + lãm Nghĩa ViệtCihui chiếu lãm (術語)佛菩薩以光明照見眾生之機也。遵式之智者大師齋忌禮讚文曰:「聊薦精誠,仰惟照覽。」仁岳之釋迦如來涅槃禮讚文曰:「惟願洪慈,俯迴照覽。」☸