照見
chiếu kiến
Hán Việt: chiếu kiến · Pinyin: zhào jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从光照或反光物中映现; 详察;明了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从光照或反光物中映现。 2.详察;明了。
Eng
- Cihui 照見 zhàojiàn v. <coll.> meet
Hán Việt: chiếu kiến · Pinyin: zhào jiàn