照覽 zhào lǎn · chiếu lãm Hán Việt: chiếu lãm · Pinyin: zhào lǎn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 覽 (lãm)Pinyinzhào lǎnHán Việtchiếu lãmCấu tạo照 + 覽 · chiếu + lãm nghĩa thành phần: chiếu + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察; 览读。Tân Hoa Tự Điển 1.明察。 2.览读。