照覷 zhào qù · chiếu thứ Hán Việt: chiếu thứ · Pinyin: zhào qù Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 覷 (thứ)Pinyinzhào qùHán Việtchiếu thứCấu tạo照 + 覷 · chiếu + thứ nghĩa thành phần: chiếu + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照看。Tân Hoa Tự Điển 1.照看。