照证 chiếu chứng Hán Việt: chiếu chứng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 证 (chứng)Hán Việtchiếu chứngCấu tạo照 + 证 · chiếu + chứng nghĩa thành phần: chiếu + chứng