照証

chiếu chứng

Hán Việt: chiếu chứng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"照证"。

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 证 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

照临 · 照亮 · 照付 · 照会 · 照例 · 照做 · 照像 · 照准