照講 zhào jiǎng · chiếu giảng Hán Việt: chiếu giảng · Pinyin: zhào jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 講 (giảng)Pinyinzhào jiǎngHán Việtchiếu giảngCấu tạo照 + 講 · chiếu + giảng nghĩa thành phần: chiếu + giảng