照記

zhào jì chiếu kí

Hán Việt: chiếu kí · Pinyin: zhào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昭告。