照身鏡

chiếu thân kính

Hán Việt: chiếu thân kính

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (thân) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照身鏡 hàoshēnjìng n. full-length mirror M:¹miàn