照鄰

zhào lín chiếu lân

Hán Việt: chiếu lân · Pinyin: zhào lín

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言德化广被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言德化广被。