照鄰 zhào lín · chiếu lân Hán Việt: chiếu lân · Pinyin: zhào lín Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 鄰 (lân)Pinyinzhào línHán Việtchiếu lânCấu tạo照 + 鄰 · chiếu + lân nghĩa thành phần: chiếu + lân