照量
chiếu lượng
Hán Việt: chiếu lượng · Pinyin: zhào liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。较量;比试; 方言。试试;尝试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。较量;比试。 2.方言。试试;尝试。
Eng
- Cihui 照量 hàoliáng v. <coll.> size up; check
Hán Việt: chiếu lượng · Pinyin: zhào liàng