照录 zhào lù · chiếu lục Hán Việt: chiếu lục · Pinyin: zhào lù Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 录 (lục)Pinyinzhào lùHán Việtchiếu lụcCấu tạo照 + 录 · chiếu + lục nghĩa thành phần: chiếu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不作改变﹑不加润饰地记载原话或誊写原稿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不作改变﹑不加润饰地记载原话或誊写原稿。