照鏡子
chiếu kính tử
Hán Việt: chiếu kính tử · Pinyin: zhào jìng zi
Tổng quan
to look in the mirror
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 透過鏡子照見自己的儀容。如:「一般女士出門前,都會照鏡子打扮自己。」
Eng
- CC-CEDICT to look in the mirror
- Cihui 照鏡子 hào jìngzi v.o. see oneself in the mirror
- Cihui to look in the mirror