照鈔 zhào chāo · chiếu sao Hán Việt: chiếu sao · Pinyin: zhào chāo Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 鈔 (sao)Pinyinzhào chāoHán Việtchiếu saoCấu tạo照 + 鈔 · chiếu + sao nghĩa thành phần: chiếu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"照抄"。