照門 zhào mén · chiếu môn Hán Việt: chiếu môn · Pinyin: zhào mén Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 門 (môn)Pinyinzhào ménHán Việtchiếu mônCấu tạo照 + 門 · chiếu + môn nghĩa thành phần: chiếu + môn Nghĩa EngCihui 照門 hàomén v.o. <topo.> guard the door