照門
chiếu môn
Hán Việt: chiếu môn · Pinyin: zhào mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。看守门户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。看守门户。
Eng
- Cihui 照門 hàomén v.o. <topo.> guard the door
Hán Việt: chiếu môn · Pinyin: zhào mén