照雪

zhào xuě chiếu tuyết

Hán Việt: chiếu tuyết · Pinyin: zhào xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辉耀如雪光; 映着雪光读书。语本晋孙康映雪读书事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辉耀如雪光。 2.映着雪光读书。语本晋孙康映雪读书事。