照驗 zhào yàn · chiếu nghiệm Hán Việt: chiếu nghiệm · Pinyin: zhào yàn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhào yànHán Việtchiếu nghiệmCấu tạo照 + 驗 · chiếu + nghiệm nghĩa thành phần: chiếu + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查验;勘合。Tân Hoa Tự Điển 1.查验;勘合。