煨塵 wēi chén · ổi trần Hán Việt: ổi trần · Pinyin: wēi chén Tổng quan Cấu tạo: 煨 (ổi) + 塵 (trần)Pinyinwēi chénHán Việtổi trầnCấu tạo煨 + 塵 · ổi + trần nghĩa thành phần: ổi + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灰烬;尘埃。亦以喻卑贱的境地。Tân Hoa Tự Điển 1.灰烬;尘埃。亦以喻卑贱的境地。