煨炙 wēi zhì·ổi chích Hán Việt: ổi chích · Pinyin: wēi zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烧烤。 Cấu tạo: 煨 (ổi) + 炙 (chích)Pinyinwēi zhìHán Việtổi chíchCấu tạo煨 + 炙 · ổi + chích nghĩa thành phần: ổi + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.烧烤。 Từ liên quan Gần nghĩa炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙肉 · 炙酷 · 煨雞 · 炙茄會 · 炙过的