煨炙

wēi zhì ổi chích

Hán Việt: ổi chích · Pinyin: wēi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧烤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧烤。