煨熱

wēi rè ổi nhiệt

Hán Việt: ổi nhiệt · Pinyin: wēi rè

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用微火加热; 温存亲昵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用微火加热。 2.温存亲昵。