煨雞 ổi kê Hán Việt: ổi kê Tổng quan Cấu tạo: 煨 (ổi) + 雞 (kê)Hán Việtổi kêCấu tạo煨 + 雞 · ổi + kê nghĩa thành phần: ổi + kê Nghĩa ViệtCihui Hầm gàEngCihui 煨雞 wēijī v.o. stew chicken