煨雞 ổi kê Hán Việt: ổi kê Tổng quan Cấu tạo: 煨 (ổi) + 雞 (kê)Hán Việtổi kêTừ loạitínhCấu tạo煨 + 雞 · ổi + kê nghĩa thành phần: ổi + kê Nghĩa ViệtCihui Hầm gàBiên soạn 煨雞 wēijī v.o. stew chickenEngCihui 煨雞 wēijī v.o. stew chicken Từ liên quan Gần nghĩa雞𤞞 · 雞公 · 雞冠 · 雞叫 · 雞啼 · 雞園 · 雞奸 · 雞姦