煩厭

fán yànphiền yếm

Hán Việt: phiền yếm · Pinyin: fán yàn

Tổng quan

chán nản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.厌烦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

心煩厭惡。如:「他只會一味抱怨而不想解決辦法,令人煩厭。」

Cấu tạo: 煩 (phiền) + 厭 (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán: chán nản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心煩厭惡。如:「他只會一味抱怨而不想解決辦法,令人煩厭。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

厭世 · 厭倦 · 厭學 · 厭棄 · 厭恨 · 厭惡 · 厭戰 · 厌新