煩多 fán duō · phiền đa Hán Việt: phiền đa · Pinyin: fán duō Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 多 (đa)Pinyinfán duōHán Việtphiền đaCấu tạo煩 + 多 · phiền + đa nghĩa thành phần: phiền + đa Nghĩa jaJMdict multiplicity of troubles|so many as to be troublesome