煩密 fán mì · phiền mật Hán Việt: phiền mật · Pinyin: fán mì Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 密 (mật)Pinyinfán mìHán Việtphiền mậtCấu tạo煩 + 密 · phiền + mật nghĩa thành phần: phiền + mật