煩怨 fán yuàn · phiền oán Hán Việt: phiền oán · Pinyin: fán yuàn Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 怨 (oán)Pinyinfán yuànHán Việtphiền oánCấu tạo煩 + 怨 · phiền + oán nghĩa thành phần: phiền + oán Nghĩa ViệtCihui uồn giận. phiền oán phiền oán ☆Buồn giận.