煩想
phiền tưởng
Hán Việt: phiền tưởng · Pinyin: fán xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗慮、煩雜的思想。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「過靈溪而一躍,疏煩想於心胸。」
Eng
- Cihui 煩想 fánxiǎng n. worries
Hán Việt: phiền tưởng · Pinyin: fán xiǎng