煩憂

fán yōu phiền ưu

Hán Việt: phiền ưu · Pinyin: fán yōu

Tổng quan

lo lắng | phiền muộn

Cấu tạo: (phiền) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng | phiền muộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦恼忧愁。

Eng

  • CC-CEDICT to worry|to fret
  • Cihui to worry; to fret