煩手 fán shǒu · phiền thủ Hán Việt: phiền thủ · Pinyin: fán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 手 (thủ)Pinyinfán shǒuHán Việtphiền thủCấu tạo煩 + 手 · phiền + thủ nghĩa thành phần: phiền + thủ