煩淫 fán yín · phiền dâm Hán Việt: phiền dâm · Pinyin: fán yín Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 淫 (dâm)Pinyinfán yínHán Việtphiền dâmCấu tạo煩 + 淫 · phiền + dâm nghĩa thành phần: phiền + dâm