煩渴 fán kě · phiền khát Hán Việt: phiền khát · Pinyin: fán kě Tổng quan (y học) chứng khát nhiều Cấu tạo: 煩 (phiền) + 渴 (khát)Pinyinfán kěHán Việtphiền khátCấu tạo煩 + 渴 · phiền + khát nghĩa thành phần: phiền + khát Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng khát nhiều