煩猥

fán wěi phiền ổi

Hán Việt: phiền ổi · Pinyin: fán wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (ổi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛煩碎雜。《三國志.卷六一.吳書.陸凱傳》:「今所在監司,已為煩猥。」

Eng

  • Cihui 煩猥 ánwěi v.p. multitudinous and petty