煩碎

fán suì phiền toái

Hán Việt: phiền toái · Pinyin: fán suì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Phiền tế 煩細. phiền toái phiền toái ☆Như Phiền tế 煩細.

Eng

  • Cihui 煩碎 fánsuì s.v. tedious and overelaborate