煩禮 fán lǐ · phiền lễ Hán Việt: phiền lễ · Pinyin: fán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 禮 (lễ)Pinyinfán lǐHán Việtphiền lễCấu tạo煩 + 禮 · phiền + lễ nghĩa thành phần: phiền + lễ