煩籠 fán lóng · phiền lung Hán Việt: phiền lung · Pinyin: fán lóng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 籠 (lung)Pinyinfán lóngHán Việtphiền lungCấu tạo煩 + 籠 · phiền + lung nghĩa thành phần: phiền + lung Nghĩa ViệtCihui phiền lung (雜語)煩惱之樊籠也。梁武達磨碑曰:「永注禪河煩籠。」☸