煩細

fán xì phiền tế

Hán Việt: phiền tế · Pinyin: fán xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụn vặt rắc rối. phiền tế phiền tế ☆Vụn vặt rắc rối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩瑣細小。《北齊.劉晝.劉子.卷八.觀量》:「偏人之情,必刻覈而煩細。」