煩纓 fán yīng · phiền anh Hán Việt: phiền anh · Pinyin: fán yīng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 纓 (anh)Pinyinfán yīngHán Việtphiền anhCấu tạo煩 + 纓 · phiền + anh nghĩa thành phần: phiền + anh