煩聵 fán kuì · phiền hội Hán Việt: phiền hội · Pinyin: fán kuì Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 聵 (hội)Pinyinfán kuìHán Việtphiền hộiCấu tạo煩 + 聵 · phiền + hội nghĩa thành phần: phiền + hội