煩膩
phiền nị
Hán Việt: phiền nị · Pinyin: fán nì
Tổng quan
chán ngấy
Nghĩa
Việt
- Cihui chán ngấy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 感到厭煩。《紅樓夢》第一四回:「咱們去了,他豈不煩膩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厌烦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.厌烦。
Eng
- CC-CEDICT fed up
- Cihui 煩膩 ánnì s.v. 1. be bored; be fed up 2. hate; loathe