煩襟 fán jīn · phiền khâm Hán Việt: phiền khâm · Pinyin: fán jīn Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 襟 (khâm)Pinyinfán jīnHán Việtphiền khâmCấu tạo煩 + 襟 · phiền + khâm nghĩa thành phần: phiền + khâm Nghĩa EngCihui 煩襟 ánjīn n. a heart overcome with vexation